I. Electrodeionization (EDI) là một quá trình sử dụng nhựa trao đổi ion để hấp thụ Ion từ dòng nước và sau đó vận chuyển các ion hấp thụ qua Ion trao đổi màng vào một dòng nước tập trung dưới ảnh hưởng của một điện trường ứng dụng. Trong quá trình trao đổi ion thì nhựa trao đổi ion không cần phải tái sinh với acid hoặc kiềm. Công nghệ mới này có thể thay thế ion hóa Electrode truyền thống (DI). Sản phẩm nước siêu tinh khiết có điện trở lên đến 15-18 MΩ · cm.
Lợi ích của Công nghệ EDI
Hạt trao đổi ion phải được tái sinh bằng acid hoặc kiềm, nhưng hệ thống EDI thì không cần như vậy. Đối với các nguồn nước khử khoáng (DI), không cần đến độ dẫn 18.2 MΩ · cm, có thể ưu tiên sử dụng hệ thống EDI để giảm chi phí vận hành . Bên cạnh đó, những lợi thế còn được thể hiện ở các khía cạnh dưới đây:
1. Quá trình EDI không sử dụng hóa chất tái sinh.
2. Quá trình EDI không tạo ra nước thải vào môi trường
3. Hệ thống EDI không yêu cầu tắt máy để tái tạo.
4. Các hệ thống EDI nhỏ hơn các hệ thống trao đổi ion truyền thống
5. Quá trình EDI cung cấp nước có chất lượng ổn định.
6. Chi phí hoạt động thấp hơn hệ thống trao đổi ion truyền thống
1.2 Ứng dụng của công nghệ EDI
EDI thường được sử dụng trong bất kỳ trường hợp nào có yêu cầu là nước siêu tinh khiết có điện trở >1 MΩ·cm. Đối với một số ngành đòi hỏi chất lượng nước cao, EDI là giải pháp xử lý nước đặt trước mix-bed (MBP) để giảm tải cho các hạt trao đổi ion và đảm bảo độ ổn định của chất lượng nước. Các ngành công nghiệp điển hình sử dụng nước siêu tinh khiết bao gồm:
1. Sản xuất vi điện tử và bán dẫn.
2. Ngành dược phẩm và y sinh học.
3. Sản xuất hoá chất.
4. Nồi áp suất cao như lò hơi trong nhà máy điện.



,
,
,
, 
Bài viết liên quan: